365 days
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một năm không phải năm nhuận: "365 days" chỉ khoảng thời gian của một năm thông thường (không nhuận), tức là 365 ngày.
- Thời gian trọn vẹn một năm: Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này có thể được dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian kéo dài đúng một năm dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Trái Đất mất khoảng 365 ngày để quay quanh Mặt Trời.)
- (Chúng ta có 365 ngày để hoàn thành dự án này.)
- (Một năm thường có 365 ngày, trong khi năm nhuận có 366.)
Các cách sử dụng nâng cao
- 365 days a year: Suốt cả năm, không ngừng nghỉ.
- The store is open 365 days a year. (Cửa hàng mở cửa 365 ngày trong năm.)
- 365 days of sunshine: Một cách nói ẩn dụ để chỉ nơi có khí hậu nắng đẹp quanh năm.
- This city boasts 365 days of sunshine. (Thành phố này tự hào có 365 ngày nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- 365-day (adj): Thuộc về hoặc kéo dài 365 ngày.
- We offer a 365-day warranty. (Chúng tôi cung cấp bảo hành 365 ngày.)
- One year (n): Một năm (tương đương về nghĩa).
- Common year (n): Năm thường (trái ngược với năm nhuận).
Từ đồng nghĩa
- A year: Một năm (nói chung).
- Twelve months: Mười hai tháng (cách diễn đạt tương đương).
- Solar year: Năm mặt trời (chính xác hơn về mặt thiên văn, khoảng 365.25 ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "365 days", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ thời gian:
- Last 365 days: Kéo dài 365 ngày.
- The contract will last 365 days. (Hợp đồng sẽ kéo dài 365 ngày.)
- Spend 365 days: Dành 365 ngày.
- He spent 365 days traveling around the world. (Anh ấy đã dành 365 ngày để du lịch vòng quanh thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- 365 days a year: Như đã đề cập ở trên, thành ngữ này nhấn mạnh sự liên tục, không gián đoạn.
- All 365 days: Cả 365 ngày (thường dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn).
- She worked hard all 365 days. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ suốt cả 365 ngày.)